翠屏 thúy bình Hán Việt: thúy bình Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 屏 (bình)Hán Việtthúy bìnhCấu tạo翠 + 屏 · thúy + bình nghĩa thành phần: thúy + bình