翠巍巍 thúy nguy nguy Hán Việt: thúy nguy nguy Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 巍 (nguy) + 巍 (nguy)Hán Việtthúy nguy nguyCấu tạo翠 + 巍 + 巍 · thúy + nguy + nguy nghĩa thành phần: thúy + nguy + nguy