翠晶 thúy tinh Hán Việt: thúy tinh Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 晶 (tinh)Hán Việtthúy tinhCấu tạo翠 + 晶 · thúy + tinh nghĩa thành phần: thúy + tinh