翠灿 thúy xán Hán Việt: thúy xán Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 灿 (xán)Hán Việtthúy xánCấu tạo翠 + 灿 · thúy + xán nghĩa thành phần: thúy + xán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鮮明亮麗的樣子。南朝梁.江淹〈空青賦〉:「至乃翠燦軒室,蔥鬱臺殿。」