翠玉
thúy ngọc
Hán Việt: thúy ngọc
Tổng quan
thuý ngọc; ngọc bích
翠綠色的硬玉。光澤如脂,半透明,可作上等飾品。也稱為「翡翠」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngọc bích
- VietPhrases ngọc bích
- Tần suất từ thuý ngọc; ngọc bích; ngọc bích
- Biên soạn 翠玉 uìyù* n. <min.> 1. emerald 2. blue jade; Burma jadeite; chrysolite M:²kuài 3. kingfisher feather
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翠綠色的硬玉。光澤如脂,半透明,可作上等飾品。也稱為「翡翠」。
Eng
- JMdict emerald
- Cihui 翠玉 uìyù* n. <min.> 1. emerald 2. blue jade; Burma jadeite; chrysolite M:²kuài 3. kingfisher feather
- Tần suất từ 翠玉 uìyù* n. <min.> 1. emerald 2. blue jade; Burma jadeite; chrysolite M:²kuài 3. kingfisher feather
ja
- JMdict 翠玉(すいぎょく)