翠玉
thúy ngọc
Hán Việt: thúy ngọc
Tổng quan
thuý ngọc; ngọc bích。翠綠色的硬玉。光澤如脂,半透明,可作上等飾品。亦稱為"翡翠"。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuý ngọc; ngọc bích。翠綠色的硬玉。光澤如脂,半透明,可作上等飾品。亦稱為"翡翠"。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翠綠色的硬玉。光澤如脂,半透明,可作上等飾品。也稱為「翡翠」。
Eng
- Cihui 翠玉 uìyù* n. <min.> 1. emerald 2. blue jade; Burma jadeite; chrysolite M:²kuài 3. kingfisher feather
ja
- JMdict emerald