翠生生

cuì shēng shēng thúy sanh sanh

Hán Việt: thúy sanh sanh · Pinyin: cuì shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (sanh) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顏色青翠鮮豔。明.湯顯祖《牡丹亭》第一○齣:「你道翠生生出落的裙衫兒茜,豔晶晶花簪八寶瑱。」清.孔尚任《桃花扇》第二八齣:「手拽起翠生生羅襟軟,袖撥開綠楊線。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容植物青翠鲜嫩:~的秧苗。