翠盈盈 thúy doanh doanh Hán Việt: thúy doanh doanh Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 盈 (doanh) + 盈 (doanh)Hán Việtthúy doanh doanhCấu tạo翠 + 盈 + 盈 · thúy + doanh + doanh nghĩa thành phần: thúy + doanh + doanh