翠箓 thúy lục Hán Việt: thúy lục Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 箓 (lục)Hán Việtthúy lụcCấu tạo翠 + 箓 · thúy + lục nghĩa thành phần: thúy + lục