翠粲 thúy xán Hán Việt: thúy xán Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 粲 (xán)Hán Việtthúy xánCấu tạo翠 + 粲 · thúy + xán nghĩa thành phần: thúy + xán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 摩擦聲。《文選.嵇康.琴賦》:「新衣翠粲,纓徽流芳。」三國魏.應瑒〈竦迷迭賦〉:「振纖枝之翠粲,動採葉之莓莓。」也作「綷粲」。