翠蕤 thúy nhuy Hán Việt: thúy nhuy Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 蕤 (nhuy)Hán Việtthúy nhuyCấu tạo翠 + 蕤 · thúy + nhuy nghĩa thành phần: thúy + nhuy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用翠羽做成的旗飾。南朝梁.江淹〈麗色賦〉:「翠蕤羽釵,綠秀金枝。」唐.杜甫〈魏將軍歌〉:「攙搶熒惑不敢動,翠蕤雲旓相蕩摩。」