翠蝉 thúy thiền Hán Việt: thúy thiền Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 蝉 (thiền)Hán Việtthúy thiềnCấu tạo翠 + 蝉 · thúy + thiền nghĩa thành phần: thúy + thiền