翠鬟

thúy hoàn

Hán Việt: thúy hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子的髮髻。唐.高蟾〈華清宮〉詩:「何事金輿不再遊,翠鬟丹臉豈勝愁。」

Eng

  • Cihui 翠鬟 uìhuán n. beautiful dark hair (of women) M:¹tóu