翡翠

fěi cuì phỉ thúy

Hán Việt: phỉ thúy · Pinyin: fěi cuì

Tổng quan

cẩm thạch | chim trả ngọc on chim trả — Tên loại ngọc màu xanh biếc, cực đẹp. phỉ thuý phỉ thuý ☆Con chim trả — Tên loại ngọc màu xanh biếc, cực đẹp.

Cấu tạo: (phỉ) + (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩm thạch | chim trả ngọc on chim trả — Tên loại ngọc màu xanh biếc, cực đẹp. phỉ thuý phỉ thuý ☆Con chim trả — Tên loại ngọc màu xanh biếc, cực đẹp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.動物名。一種鳥。鳥綱佛法僧目。與魚狗同類,稍大,全體羽毛帶赤褐色,惟臀部中央與上尾間有白紋一條,又雜以青色斑紋,羽毛可作裝飾品。 2.硬玉中含鉻而呈翠綠色者。主要成分為鈉鋁矽酸鹽,屬單斜晶系,光澤如脂,半透明,可作珍貴飾品。也稱為「翠玉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟,嘴长而直,有蓝色和绿色的羽毛,飞得很快,生活在水边,吃昆虫、鱼虾等。种类较多;玉石,成分是钠和铝的硅酸盐,绿色、蓝绿色或白色中带绿色斑纹,也有红色、紫色或无色的,有玻璃光泽,硬度6-7,可做装饰品。

Eng

  • CC-CEDICT jadeite|tree kingfisher
  • Cihui jadeite; tree kingfisher