翣毛

shà máosáp mao

Hán Việt: sáp mao · Pinyin: shà máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鱼鳃中羽毛状的组成部分,今称鳃丝。

Cấu tạo: 翣 (sáp) + 毛 (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼鳃中羽毛状的组成部分,今称鳃丝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发