翣翣眼

shà shà yǎnsáp sáp nhãn

Hán Việt: sáp sáp nhãn · Pinyin: shà shà yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹一眨眼。形容快速或短暂。翣,用同"眨"。

Cấu tạo: 翣 (sáp) + 翣 (sáp) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一眨眼。形容快速或短暂。翣,用同"眨"。