翣舌

sáp thiệt

Hán Việt: sáp thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指舌腫大塞滿口中的病症。失治則即時氣絕。

Eng

  • Cihui 翣舌 hàshé n. <med.> swollen tongue