翣舌

sáp thiệt

Hán Việt: sáp thiệt

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

中醫上指舌腫大塞滿口中的病症。失治則即時氣絕。

Cấu tạo: 翣 (sáp) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sưng lưỡi
  • Biên soạn 翣舌 hàshé n. <med.> swollen tongue

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指舌腫大塞滿口中的病症。失治則即時氣絕。

Eng

  • Cihui 翣舌 hàshé n. <med.> swollen tongue

Từ liên quan

Gần nghĩa

舌下 · 舌吻 · 舌头 · 舌学 · 舌尖 · 舌战 · 舌戰 · 舌根