翣舌風 sáp thiệt phong Hán Việt: sáp thiệt phong Tổng quan Cấu tạo: 翣 (sáp) + 舌 (thiệt) + 風 (phong)Hán Việtsáp thiệt phongCấu tạo翣 + 舌 + 風 · sáp + thiệt + phong nghĩa thành phần: sáp + thiệt + phong Nghĩa EngCihui 翣舌風 hàshéfēng n. <med.> disease in which the patient sticks out his tongue and shakes it continuously