翦伐 jiǎn fá·tiễn phạt Hán Việt: tiễn phạt · Pinyin: jiǎn fá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.砍伐。 2.讨伐。 Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 伐 (phạt)Pinyinjiǎn fáHán Việttiễn phạtCấu tạo翦 + 伐 · tiễn + phạt nghĩa thành phần: tiễn + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.砍伐。 2.讨伐。 Từ liên quan Gần nghĩa伐伽 · 伐善 · 伐木 · 伐柯 · 伐檀 · 伐罪 · 伐謀 · 伐鼓