翦刀 jiǎn dāo · tiễn đao Hán Việt: tiễn đao · Pinyin: jiǎn dāo Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 刀 (đao)Pinyinjiǎn dāoHán Việttiễn đaoCấu tạo翦 + 刀 · tiễn + đao nghĩa thành phần: tiễn + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铰断布﹑纸﹑绳等物的器具,两刃交错,可以开合。Tân Hoa Tự Điển 1.铰断布﹑纸﹑绳等物的器具,两刃交错,可以开合。