翦刷

jiǎn shuātiễn xoát

Hán Việt: tiễn xoát · Pinyin: jiǎn shuā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洗刷清扫。

Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗刷清扫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣