翦削

jiǎn xuē tiễn tước

Hán Việt: tiễn tước · Pinyin: jiǎn xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山势峻峭; 佛教谓斩断物欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山势峻峭。 2.佛教谓斩断物欲。