翦商

jiǎn shāng tiễn thương

Hán Việt: tiễn thương · Pinyin: jiǎn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓剪灭商纣。借指剿灭无道,建立王业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓剪灭商纣。借指剿灭无道,建立王业。