翦字

jiǎn zì tiễn tự

Hán Việt: tiễn tự · Pinyin: jiǎn zì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剪纸的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剪纸的一种。