翦弱 jiǎn ruò · tiễn nhược Hán Việt: tiễn nhược · Pinyin: jiǎn ruò Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 弱 (nhược)Pinyinjiǎn ruòHán Việttiễn nhượcCấu tạo翦 + 弱 · tiễn + nhược nghĩa thành phần: tiễn + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削弱。Tân Hoa Tự Điển 1.削弱。