翦彩 tiễn thải Hán Việt: tiễn thải Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 彩 (thải)Hán Việttiễn thảiCấu tạo翦 + 彩 · tiễn + thải nghĩa thành phần: tiễn + thải