翦理 jiǎn lǐ · tiễn lí Hán Việt: tiễn lí · Pinyin: jiǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 理 (lí)Pinyinjiǎn lǐHán Việttiễn líCấu tạo翦 + 理 · tiễn + lí nghĩa thành phần: tiễn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铲除整饬。Tân Hoa Tự Điển 1.铲除整饬。