翦翎 jiǎn líng · tiễn linh Hán Việt: tiễn linh · Pinyin: jiǎn líng Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 翎 (linh)Pinyinjiǎn língHán Việttiễn linhCấu tạo翦 + 翎 · tiễn + linh nghĩa thành phần: tiễn + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪除羽翎。常以喻因受羁缚,才能不得伸展。Tân Hoa Tự Điển 1.剪除羽翎。常以喻因受羁缚,才能不得伸展。