翦逆

jiǎn nì tiễn nghịch

Hán Việt: tiễn nghịch · Pinyin: jiǎn nì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剪除叛逆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剪除叛逆。