翦钱 tiễn tiễn Hán Việt: tiễn tiễn Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 钱 (tiễn)Hán Việttiễn tiễnCấu tạo翦 + 钱 · tiễn + tiễn nghĩa thành phần: tiễn + tiễn