翦鲸 tiễn kình Hán Việt: tiễn kình Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 鲸 (kình)Hán Việttiễn kìnhCấu tạo翦 + 鲸 · tiễn + kình nghĩa thành phần: tiễn + kình