翩僊 phiên tiên Hán Việt: phiên tiên Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 僊 (tiên)Hán Việtphiên tiênCấu tạo翩 + 僊 · phiên + tiên nghĩa thành phần: phiên + tiên