翩妍 piān yán · phiên nghiên Hán Việt: phiên nghiên · Pinyin: piān yán Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 妍 (nghiên)Pinyinpiān yánHán Việtphiên nghiênCấu tạo翩 + 妍 · phiên + nghiên nghĩa thành phần: phiên + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻盈美妙。Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈美妙。