翩幡 phiên phiên Hán Việt: phiên phiên Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 幡 (phiên)Hán Việtphiên phiênCấu tạo翩 + 幡 · phiên + phiên nghĩa thành phần: phiên + phiên