翩旋 piān xuán · phiên toàn Hán Việt: phiên toàn · Pinyin: piān xuán Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 旋 (toàn)Pinyinpiān xuánHán Việtphiên toànCấu tạo翩 + 旋 · phiên + toàn nghĩa thành phần: phiên + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻快地飞舞。Tân Hoa Tự Điển 1.轻快地飞舞。