翩翔

piān xiáng phiên tường

Hán Việt: phiên tường · Pinyin: piān xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容飘泊无定; 犹飞翔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容飘泊无定。 2.犹飞翔。