翩翩風度 piān piān fēng dù · phiên phiên phong độ Hán Việt: phiên phiên phong độ · Pinyin: piān piān fēng dù Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 翩 (phiên) + 風 (phong) + 度 (độ)Pinyinpiān piān fēng dùHán Việtphiên phiên phong độCấu tạo翩 + 翩 + 風 + 度 · phiên + phiên + phong + độ nghĩa thành phần: phiên + phiên + phong + độ