翩翩风度

piān piān fēng dùphiên phiên phong độ

Hán Việt: phiên phiên phong độ · Pinyin: piān piān fēng dù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

翩翩:形容举止潇洒超脱。风度:美好的举止姿态。形容人的举止言谈超逸洒脱。

Cấu tạo: 翩 (phiên) + 翩 (phiên) + 風 (phong) + 度 (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翩翩:形容举止潇洒超脱。风度:美好的举止姿态。形容人的举止言谈超逸洒脱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翩翩起舞 · 风度翩翩 · 翩翩公子 · 翩翩年少 · 翩翩少年 · 风度好的 · 翩翩自乐 · 翩翩跹跹