翩翻
phiên phiên
Hán Việt: phiên phiên
Tổng quan
chao liệng; bay lên bay xuống; chao; liệng。上下飛動的樣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui chao liệng; bay lên bay xuống; chao; liệng。上下飛動的樣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上下飛動的樣子。唐.王昌齡〈灞上閒居〉詩:「庭前有孤鶴,欲啄常翩翻。」《三國演義》第二六回:「忽見十餘騎馬,旗號翩翻,一將當頭提刀飛馬而來,乃關雲長也。」
Eng
- Cihui 翩翻 iānfān v. flutter about; fly up
ja
- JMdict fluttering (flag, etc.)|flapping|waving