翩連 piān lián · phiên liên Hán Việt: phiên liên · Pinyin: piān lián Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 連 (liên)Pinyinpiān liánHán Việtphiên liênCấu tạo翩 + 連 · phiên + liên nghĩa thành phần: phiên + liên