玩守 ngoạn thủ Hán Việt: ngoạn thủ Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 守 (thủ)Hán Việtngoạn thủCấu tạo玩 + 守 · ngoạn + thủ nghĩa thành phần: ngoạn + thủ