翫守 ngoạn thủ Hán Việt: ngoạn thủ Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 守 (thủ)Hán Việtngoạn thủCấu tạo玩 + 守 · ngoạn + thủ nghĩa thành phần: ngoạn + thủ Từ liên quan Gần nghĩa守一 · 守业 · 守丧 · 守仁 · 守住 · 守信 · 守候 · 守兵