翫寇 ngoạn khấu Hán Việt: ngoạn khấu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言消极抗敌。 Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 寇 (khấu)Hán Việtngoạn khấuCấu tạo玩 + 寇 · ngoạn + khấu nghĩa thành phần: ngoạn + khấu Từ liên quan Gần nghĩa寇仇 · 寇准 · 寇攘 · 玩世 · 玩乐 · 玩伴 · 玩偶 · 玩儿