玩寇 ngoạn khấu Hán Việt: ngoạn khấu Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 寇 (khấu)Hán Việtngoạn khấuCấu tạo玩 + 寇 · ngoạn + khấu nghĩa thành phần: ngoạn + khấu