翬構 huī gòu · huy cấu Hán Việt: huy cấu · Pinyin: huī gòu Tổng quan Cấu tạo: 翬 (huy) + 構 (cấu)Pinyinhuī gòuHán Việthuy cấuCấu tạo翬 + 構 · huy + cấu nghĩa thành phần: huy + cấu