翬衣 huī yī · huy y Hán Việt: huy y · Pinyin: huī yī Tổng quan Cấu tạo: 翬 (huy) + 衣 (y)Pinyinhuī yīHán Việthuy yCấu tạo翬 + 衣 · huy + y nghĩa thành phần: huy + y