翰公

hàn gōnghàn công

Hán Việt: hàn công · Pinyin: hàn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 翰 (hàn) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hangong

Đức

  • Handedict Hangong (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交