翰屏 hàn bình Hán Việt: hàn bình Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 屏 (bình)Hán Việthàn bìnhCấu tạo翰 + 屏 · hàn + bình nghĩa thành phần: hàn + bình