翰染 hàn nhiễm Hán Việt: hàn nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 染 (nhiễm)Hán Việthàn nhiễmCấu tạo翰 + 染 · hàn + nhiễm nghĩa thành phần: hàn + nhiễm