翰池 hàn trì Hán Việt: hàn trì Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 池 (trì)Hán Việthàn trìCấu tạo翰 + 池 · hàn + trì nghĩa thành phần: hàn + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 硯臺、墨池。唐.駱賓王〈上兗州刺史啟〉:「莎雞振羽,截碧蒲於翰池。」EngCihui 翰池 ànchí n. <wr.> inkstone; ink slab