翰海
hàn hải
Hán Việt: hàn hải · Pinyin: hàn hǎi
Tổng quan
1. hồ Baikal。蒙古高原東北的北海。即現在的貝加爾湖。 2. sa mạc Gobi。瀚海。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. hồ Baikal。蒙古高原東北的北海。即現在的貝加爾湖。 2. sa mạc Gobi。瀚海。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒙古大沙漠。參見「戈壁」條。