翰牍 hàn độc Hán Việt: hàn độc Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 牍 (độc)Hán Việthàn độcCấu tạo翰 + 牍 · hàn + độc nghĩa thành phần: hàn + độc