翰纸 hàn chỉ Hán Việt: hàn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 纸 (chỉ)Hán Việthàn chỉCấu tạo翰 + 纸 · hàn + chỉ nghĩa thành phần: hàn + chỉ